ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尊严
zūnyán
phẩm giá, lòng tự trọng, sự tôn nghiêm, sự uy nghiêm.
Hán việt: tôn nghiêm
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "尊严" (zūnyán) mang nghĩa "phẩm giá, sự tôn nghiêm", kết hợp bởi 尊 (zūn - tôn): "Tôn trọng" + 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尊: Hai tay nâng niu vò rượu quý lâu năm (酋) theo đúng mực thước khuôn phép (寸) để dâng lên bậc bề trên với lòng tôn kính (尊). • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严).

Thành phần cấu tạo

尊严
zūnyán
phẩm giá, sự tôn nghiêm
尊
zūn • tôn
Tôn trọng
酋
Chữ Tù
Bình rượu ủ lâu năm, người đứng đầu (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đơn vị đo, khuôn phép (phía dưới)
严
yán • nghiêm
Nghiêm ngặt
一
Bộ Nhất
Chuẩn mực đặt trên cùng
厂
Bộ Hán
Vách đá sừng sững

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phẩm giá, lòng tự trọng, sự tôn nghiêm, sự uy nghiêm.
Ví dụ (5)
měi每gè个rén人dōu都yīnggāi应该huóde活得yǒu有zūnyán尊严。
Mỗi người đều nên sống một cách có tôn nghiêm (phẩm giá).
Everyone should live with dignity.
wǒmen我们yào要jiānjué坚决wéihù维护guójiā国家de的zūnyán尊严。
Chúng ta phải kiên quyết bảo vệ tôn nghiêm của quốc gia.
We must firmly uphold the dignity of the nation.
fǎlǜ法律de的zūnyán尊严bù不róng容jiàntà践踏。
Sự uy nghiêm của pháp luật không dung tha cho hành vi chà đạp.
The dignity of the law must not be violated.
wèile为了hànwèi捍卫zìjǐ自己de的zūnyán尊严,tā他xuǎnzé选择le了cízhí辞职。
Để bảo vệ lòng tự trọng (phẩm giá) của mình, anh ấy đã chọn từ chức.
To defend his dignity, he chose to resign.
pínqióng贫穷bù不yīnggāi应该bōduó剥夺yí一gè个rén人de的zūnyán尊严。
Sự nghèo khó không nên tước đoạt đi phẩm giá của một con người.
Poverty should not deprive a person of dignity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây