尊严
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "尊严" (zūnyán) mang nghĩa "phẩm giá, sự tôn nghiêm", kết hợp bởi 尊 (zūn - tôn): "Tôn trọng" + 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尊: Hai tay nâng niu vò rượu quý lâu năm (酋) theo đúng mực thước khuôn phép (寸) để dâng lên bậc bề trên với lòng tôn kính (尊). • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尊严
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phẩm giá, lòng tự trọng, sự tôn nghiêm, sự uy nghiêm.
Ví dụ (5)
每个人都应该活得有尊严。
Mỗi người đều nên sống một cách có tôn nghiêm (phẩm giá).
Everyone should live with dignity.
我们要坚决维护国家的尊严。
Chúng ta phải kiên quyết bảo vệ tôn nghiêm của quốc gia.
We must firmly uphold the dignity of the nation.
法律的尊严不容践踏。
Sự uy nghiêm của pháp luật không dung tha cho hành vi chà đạp.
The dignity of the law must not be violated.
为了捍卫自己的尊严,他选择了辞职。
Để bảo vệ lòng tự trọng (phẩm giá) của mình, anh ấy đã chọn từ chức.
To defend his dignity, he chose to resign.
贫穷不应该剥夺一个人的尊严。
Sự nghèo khó không nên tước đoạt đi phẩm giá của một con người.
Poverty should not deprive a person of dignity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây