劣势
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "劣势" (lièshì) mang nghĩa "thế yếu, bất lợi", kết hợp bởi 劣 (liè - liệt): "kém" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劣: Khi bỏ ra quá ít (少) công sức và nỗ lực (力) vào công việc thì kết quả thu về tất yếu sẽ yếu kém, tồi tệ (劣). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 劣势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thế yếu, bất lợi
Ví dụ (5)
我们在价格上处于劣势。
Chúng ta ở thế bất lợi về mặt giá cả.
We are at a disadvantage in terms of price.
尽管开局不利,他们最终扭转了劣势。
Mặc dù khởi đầu không thuận lợi, họ cuối cùng đã xoay chuyển được thế yếu.
Despite a poor start, they eventually turned the situation around.
这家公司在技术竞争中处于明显的劣势。
Công ty này đang ở thế bất lợi rõ rệt trong cuộc cạnh tranh công nghệ.
This company is at a clear disadvantage in technological competition.
必须想办法弥补我们在体能上的劣势。
Phải tìm cách bù đắp những bất lợi của chúng ta về mặt thể lực.
We must find a way to make up for our disadvantage in physical fitness.
客场作战对这支球队来说是一个很大的劣势。
Thi đấu trên sân khách là một bất lợi rất lớn đối với đội bóng này.
Playing away is a major disadvantage for this team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây