ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
劣质
lièzhì
chất lượng kém, hàng kém chất lượng
Hán việt: liệt chất
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "劣质" (lièzhì) mang nghĩa "chất lượng kém, hàng kém chất lượng", kết hợp bởi 劣 (liè - liệt): "kém" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劣: Khi bỏ ra quá ít (少) công sức và nỗ lực (力) vào công việc thì kết quả thu về tất yếu sẽ yếu kém, tồi tệ (劣). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).

Thành phần cấu tạo

劣质
lièzhì
chất lượng kém, hàng kém chất lượng
劣
liè • liệt
kém
少
Bộ Thiểu
Ít (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)
质
zhì • chất
chất lượng
斤
Bộ Cân
Chiếc rìu hoặc quả cân định lượng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, giá trị (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chất lượng kém, hàng kém chất lượng
Ví dụ (5)
wǒmen我们bìxū必须yánlì严厉dǎjī打击lièzhì劣质chǎnpǐn产品。
Chúng ta phải nghiêm trị các sản phẩm chất lượng kém.
We must crack down hard on inferior products.
zhè这dòng栋jiànzhù建筑shǐyòng使用le了lièzhì劣质cáiliào材料。
Tòa nhà này đã sử dụng vật liệu chất lượng kém.
This building was constructed using substandard materials.
búyào不要mǎi买nàxiē那些piányi便宜dàn但lièzhì劣质de的shāngpǐn商品。
Đừng mua những hàng hóa rẻ tiền nhưng hàng rởm đó.
Don’t buy those cheap but low-quality goods.
zhè这qǐ起shìgù事故shì是yóuyú由于lièzhì劣质língjiàn零件yǐnqǐ引起de的。
Vụ tai nạn này là do linh kiện chất lượng kém gây ra.
This accident was caused by defective parts.
chángqī长期shíyòng食用lièzhì劣质shípǐn食品huì会yǐngxiǎng影响jiànkāng健康。
Sử dụng thực phẩm kém chất lượng trong thời gian dài sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Long-term consumption of poor-quality food can affect your health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây