劣质
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "劣质" (lièzhì) mang nghĩa "chất lượng kém, hàng kém chất lượng", kết hợp bởi 劣 (liè - liệt): "kém" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劣: Khi bỏ ra quá ít (少) công sức và nỗ lực (力) vào công việc thì kết quả thu về tất yếu sẽ yếu kém, tồi tệ (劣). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 劣质
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chất lượng kém, hàng kém chất lượng
Ví dụ (5)
我们必须严厉打击劣质产品。
Chúng ta phải nghiêm trị các sản phẩm chất lượng kém.
We must crack down hard on inferior products.
这栋建筑使用了劣质材料。
Tòa nhà này đã sử dụng vật liệu chất lượng kém.
This building was constructed using substandard materials.
不要买那些便宜但劣质的商品。
Đừng mua những hàng hóa rẻ tiền nhưng hàng rởm đó.
Don’t buy those cheap but low-quality goods.
这起事故是由于劣质零件引起的。
Vụ tai nạn này là do linh kiện chất lượng kém gây ra.
This accident was caused by defective parts.
长期食用劣质食品会影响健康。
Sử dụng thực phẩm kém chất lượng trong thời gian dài sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Long-term consumption of poor-quality food can affect your health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây