本质
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "本质" (běnzhì) mang nghĩa "bản chất", kết hợp bởi 本 (běn - bản): "quyển" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản chất, thực chất.
Ví dụ (5)
我们要透过现象看本质。
Chúng ta phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng.
We should see the essence through the phenomenon.
这两个问题有着本质的区别。
Hai vấn đề này có sự khác biệt về bản chất.
These two issues are fundamentally different.
虽然他脾气不好,但本质是善良的。
Tuy tính khí anh ấy không tốt, nhưng bản chất là lương thiện.
Although he has a bad temper, he is kind at heart.
这件事的本质是一场骗局。
Bản chất của việc này là một vụ lừa đảo.
The essence of this matter is that it is a scam.
我们要抓住问题的本质。
Chúng ta phải nắm bắt được bản chất của vấn đề.
We must grasp the essence of the problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây