ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
本质
běnzhì
bản chất, thực chất.
Hán việt: bản chất
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "本质" (běnzhì) mang nghĩa "bản chất", kết hợp bởi 本 (běn - bản): "quyển" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).

Thành phần cấu tạo

本质
běnzhì
bản chất
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
质
zhì • chất
chất lượng
斤
Bộ Cân
Chiếc rìu hoặc quả cân định lượng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, giá trị (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bản chất, thực chất.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要tòuguò透过xiànxiàng现象kàn看běnzhì本质。
Chúng ta phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng.
We should see the essence through the phenomenon.
zhè这liǎng两gè个wèntí问题yǒu有zhe着běnzhì本质de的qūbié区别。
Hai vấn đề này có sự khác biệt về bản chất.
These two issues are fundamentally different.
suīrán虽然tā他píqi脾气bù不hǎo好,dàn但běnzhì本质shì是shànliáng善良de的。
Tuy tính khí anh ấy không tốt, nhưng bản chất là lương thiện.
Although he has a bad temper, he is kind at heart.
zhè这jiàn件shì事de的běnzhì本质shì是yì一chǎng场piànjú骗局。
Bản chất của việc này là một vụ lừa đảo.
The essence of this matter is that it is a scam.
wǒmen我们yào要zhuāzhù抓住wèntí问题de的běnzhì本质。
Chúng ta phải nắm bắt được bản chất của vấn đề.
We must grasp the essence of the problem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây