素质
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "素质" (sùzhì) mang nghĩa "Chất lượng, phẩm chất", kết hợp bởi 素 (sù - tố): "mộc mạc" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 素质
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tố chất, phẩm chất, chất lượng (con người), ý thức (thường dùng để đánh giá văn hóa, đạo đức, năng lực của một người).
Ví dụ (5)
我们要努力提高自己的综合素质。
Chúng ta phải nỗ lực nâng cao tố chất tổng hợp (toàn diện) của bản thân.
We should strive to improve our overall qualities.
那个随地扔垃圾的人素质太低了。
Cái người vứt rác bừa bãi kia ý thức (phẩm chất) kém quá.
Anyone who litters in public has very poor manners.
作为一名医生,必须具备良好的心理素质。
Là một bác sĩ, bắt buộc phải có tố chất tâm lý (tinh thần thép) tốt.
As a doctor, one must possess strong psychological resilience.
这家公司的员工素质普遍很高。
Chất lượng nhân viên của công ty này nhìn chung rất cao.
The employees of this company are generally of high caliber.
这也是对运动员身体素质的一次考验。
Đây cũng là một bài kiểm tra đối với thể chất (tố chất cơ thể) của vận động viên.
This is also a test of the athletes' physical fitness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây