贱
丨フノ丶一一フノ丶
9
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Món hàng chỉ đáng giá vài đồng tiền vỏ sò (贝) nhỏ mỏng ít ỏi (戋) nên bị xem là thứ rẻ tiền, hèn mọn (贱).
Thành phần cấu tạo
贱
rẻ tiền, hèn mọn
贝
Bộ Bối
Đồng tiền, vật phẩm trao đổi (bên trái)
戋
Chữ Tiên
Nhỏ mỏng, ít ỏi / biểu âm (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (37)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rẻ tiền, hèn mọn
Ví dụ (5)
很多商家在年底贱卖商品。
Nhiều thương gia bán rẻ hàng hóa vào dịp cuối năm.
Many merchants sell off their goods at dirt-cheap prices at the end of the year.
贫贱之交不可忘。
Tình bạn kết giao lúc nghèo hèn không thể nào quên.
One must never forget friends made in times of poverty and lowliness.
你别理他,他纯粹是犯贱。
Đừng để ý đến anh ta, anh ta hoàn toàn là đang làm trò hèn mọn (tự chuốc lấy nhục).
Ignore him—he's just being obnoxious.
那个骗子真是个无耻的贱人。
Tên lừa đảo đó đúng là một kẻ hèn hạ vô sỉ.
That swindler is truly a shameless bastard.
在那个战乱的年代,人命如草贱。
Trong thời đại chiến tranh loạn lạc đó, mạng người rẻ rúng như cỏ rác.
In those war-torn years, human life was as cheap as grass.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây