监
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
10
座
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监).
Thành phần cấu tạo
监
giám sát; nhà giam; thái giám trong nghĩa cổ
卧
Chữ Ngọa (biến thể)
Người cúi nhìn từ trên xuống (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Chậu nước soi bóng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (37)
Định nghĩa (2)
1
động từ / danh từ (đọc 'jiān / jiàn')
Nghĩa:giám sát; nhà giam; thái giám trong nghĩa cổ
Ví dụ (5)
我们需要监督这个项目的进展。
Chúng tôi cần giám sát tiến độ của dự án này.
We need to monitor the progress of this project.
那个罪犯被送进了监狱。
Tên tội phạm đó đã bị đưa vào nhà tù.
That criminal was sent to prison.
整个大楼都有视频监控。
Toàn bộ tòa nhà đều có hệ thống video giám sát.
The entire building is under video surveillance.
警察正在监视嫌疑人的活动。
Cảnh sát đang giám sát các hoạt động của kẻ tình nghi.
The police are keeping an eye on the suspect's activities.
家属探监的时间只有半个小时。
Thời gian người nhà vào tù thăm nuôi chỉ có nửa tiếng.
Family visits to the prison are limited to only half an hour.
2
danh từ (đọc 'jiān / jiàn')
Nghĩa:thái giám, chức quan giám sát thời xưa (đọc jiàn)
Ví dụ (3)
太监是古代宫廷中的人物。
Thái giám là nhân vật trong cung đình cổ.
Eunuchs were figures in ancient imperial courts.
国子监是古代学校机构。
Quốc Tử Giám là cơ quan trường học thời cổ.
The Imperial Academy was an ancient educational institution.
太监是古代皇宫里侍奉皇室的官员。
Thái giám là quan viên hầu hạ hoàng thất trong hoàng cung thời cổ đại.
Eunuchs were officials who served the royal family in ancient imperial palaces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây