监察
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "监察" (jiānchá) mang nghĩa "giám sát kiểm tra, thanh tra", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 察 (chá - sát): "Quan sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giám sát kiểm tra, thanh tra
Ví dụ (5)
委员会负责监察工程的进度。
Ủy ban chịu trách nhiệm giám sát tiến độ của dự án.
The committee is responsible for monitoring the progress of the project.
政府设立了专门的监察部门来打击腐败。
Chính phủ đã thành lập một bộ phận thanh tra chuyên trách để chống tham nhũng.
The government has established a special supervisory department to combat corruption.
这套系统可以实时监察空气质量。
Hệ thống này có thể giám sát chất lượng không khí theo thời gian thực.
This system can monitor air quality in real time.
我们必须加强对食品安全的监察力度。
Chúng ta phải tăng cường công tác thanh tra, giám sát an toàn thực phẩm.
We must strengthen oversight of food safety.
监察机关依法行使职权。
Cơ quan thanh tra thực thi quyền hạn theo quy định của pháp luật.
Supervisory authorities exercise their powers in accordance with the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây