ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
监禁
jiān jìn
Bỏ tù, giam giữ, giam cầm
Hán việt: giám cấm
—

Gợi nhớ

Từ "监禁" (jiān jìn) mang nghĩa "Bỏ tù, giam giữ, giam cầm", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁).

Thành phần cấu tạo

监禁
jiān jìn
Bỏ tù, giam giữ, giam cầm
监
jiān / jiàn • giám
giám sát
卧
Chữ Ngọa (biến thể)
Người cúi nhìn từ trên xuống (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Chậu nước soi bóng (phía dưới)
禁
jìn / jīn • cấm
cấm đoán
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bỏ tù, giam giữ, giam cầm
Ví dụ (3)
fǎguān法官pànchǔ判处bèigào被告sānnián三年jiānjìn监禁。
Thẩm phán tuyên án bị cáo ba năm tù giam.
The judge sentenced the defendant to three years in prison.
tā他zài在yìguó异国bèi被fēifǎ非法jiānjìn监禁le了shùyuè数月zhī之jiǔ久。
Anh ta đã bị giam giữ bất hợp pháp nhiều tháng trời ở nước ngoài.
He was unlawfully imprisoned in a foreign country for several months.
jiānyù监狱shì是yònglái用来jiānjìn监禁wéifǎn违反guójiā国家fǎlǜ法律de的zuìfàn罪犯de的chǎngsuǒ场所。
Nhà tù là nơi dùng để giam giữ những tội phạm vi phạm luật pháp quốc gia.
A prison is a facility used to incarcerate criminals who have violated national laws.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây