监禁
—
Gợi nhớ
Từ "监禁" (jiān jìn) mang nghĩa "Bỏ tù, giam giữ, giam cầm", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bỏ tù, giam giữ, giam cầm
Ví dụ (3)
法官判处被告三年监禁。
Thẩm phán tuyên án bị cáo ba năm tù giam.
The judge sentenced the defendant to three years in prison.
他在异国被非法监禁了数月之久。
Anh ta đã bị giam giữ bất hợp pháp nhiều tháng trời ở nước ngoài.
He was unlawfully imprisoned in a foreign country for several months.
监狱是用来监禁违反国家法律的罪犯的场所。
Nhà tù là nơi dùng để giam giữ những tội phạm vi phạm luật pháp quốc gia.
A prison is a facility used to incarcerate criminals who have violated national laws.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây