监狱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "监狱" (jiānyù) mang nghĩa "nhà tù", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 狱 (yù - ngục): "Nhà tù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 狱: Giữa hai con chó săn dữ tợn (犭, 犬) đứng canh gác nghiêm ngặt, phạm nhân phải dùng lời nói (言) khai báo sự thật trong nhà tù, vụ kiện (狱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà tù, nhà giam, trại giam, ngục.
Ví dụ (5)
他因盗窃罪被送进了监狱。
Hắn ta bị tống vào tù vì tội trộm cắp.
He was sent to prison for theft.
这座监狱关押着很多重刑犯。
Nhà tù này giam giữ rất nhiều tội phạm hình sự nguy hiểm.
This prison holds many serious offenders.
他在监狱里度过了十年的时光。
Anh ấy đã trải qua quãng thời gian 10 năm trong tù.
He spent ten years in prison.
越狱是严重的违法行为。
Vượt ngục là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Escaping from prison is a serious crime.
监狱看守非常森严。
Việc canh gác nhà tù vô cùng nghiêm ngặt.
The prison is under very tight security.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây