ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
监管
jiānguǎn
quản lý, giám sát
Hán việt: giám quản
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "监管" (jiānguǎn) mang nghĩa "quản lý, giám sát", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).

Thành phần cấu tạo

监管
jiānguǎn
quản lý, giám sát
监
jiān / jiàn • giám
giám sát
卧
Chữ Ngọa (biến thể)
Người cúi nhìn từ trên xuống (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Chậu nước soi bóng (phía dưới)
管
guǎn • quản
ống
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:quản lý, giám sát
Ví dụ (5)
zhèngfǔ政府jiāqiáng加强le了duì对jīnróng金融shìchǎng市场de的jiānguǎn监管。
Chính phủ đã tăng cường giám sát thị trường tài chính.
The government has strengthened its regulation of the financial market.
zhè这gè个hángyè行业quēfá缺乏yǒuxiào有效de的jiānguǎn监管。
Ngành này thiếu sự quản lý giám sát hiệu quả.
This industry lacks effective regulation.
jiānguǎn监管bùmén部门zhèngzài正在diàochá调查zhè这qǐ起shìgù事故。
Cơ quan quản lý giám sát đang điều tra vụ tai nạn này.
The regulatory authorities are investigating the accident.
yángé严格de的jiānguǎn监管yǒulìyú有利于bǎohù保护xiāofèizhě消费者de的quányì权益。
Sự giám sát nghiêm ngặt có lợi cho việc bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
Strict regulation helps protect consumers' rights and interests.
wǒmen我们xūyào需要jiànlì建立yí一gè个wánshàn完善de的jiānguǎn监管tǐxì体系。
Chúng ta cần xây dựng một hệ thống giám quản hoàn thiện.
We need to establish a sound regulatory system.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây