笺
ノ一丶ノ一丶一一フノ丶
11
—
Gợi nhớ
Những thanh tre vót mỏng (⺮) và nhỏ nhắn (戋) ngày xưa được dùng làm tờ giấy viết thư gửi gắm tâm tình qua bức thư (笺).
Thành phần cấu tạo
笺
Giấy viết thư, bức thư
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (37)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giấy viết thư, bức thư
Ví dụ (3)
在很多写信的日子里,他会在精美的信笺上写下了对朋友的祝愿。
Trong nhiều ngày viết thư, anh ấy đã viết những lời chúc tốt đẹp gửi tới người bạn của mình lên tờ giấy viết thư tinh xảo.
In the days when letter-writing was common, he would write down his best wishes for his friends on exquisite stationery.
古人常在花笺上题诗互赠,以表达情意。
Người xưa thường đề thơ lên những mảnh giấy hoa tặng nhau để bày tỏ tình ý.
In ancient times, people often inscribed poems on floral stationery to exchange with one another as an expression of affection.
这封短短的便笺里饱含着他的歉意。
Trong bức thư ngắn ngủi này chứa đựng đầy lời xin lỗi của anh ấy.
This short note is filled with his apologies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây