监控
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "监控" (jiānkòng) mang nghĩa "Giám sát", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giám sát
Ví dụ (3)
门口的监控拍下了整个过程。
Camera giám sát ở cửa đã ghi lại toàn bộ quá trình.
The security camera at the entrance captured the whole process.
保安正在查看监控。
Bảo vệ đang xem camera giám sát.
The security guard is checking the surveillance footage.
这栋楼装了新的监控。
Tòa nhà này đã lắp hệ thống giám sát mới.
This building has had a new surveillance system installed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây