疲乏
—
Gợi nhớ
Từ "疲乏" (pí fá) mang nghĩa "Mệt mỏi, uể oải", kết hợp bởi 疲 (pí - bì): "mệt mỏi" + 乏 (fá - phạp): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疲: Cơn bệnh (疒) kéo dài khiến lớp da dẻ (皮) bên ngoài cũng trở nên nhăn nheo, rã rời vì kiệt sức và mệt mỏi (疲). • Chữ 乏: Bước chân mỏi mệt đi ngược lại dáng đứng ngay ngắn (乏) vì cạn kiệt sức lực, lâm vào cảnh thiếu thốn, khan hiếm (乏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疲乏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Mệt mỏi, uể oải
Ví dụ (3)
经过一天的高强度工作,他感到身体十分疲乏。
Sau một ngày làm việc với cường độ cao, anh ấy cảm thấy cơ thể vô cùng uể oải.
After a day of high-intensity work, he felt physically exhausted.
这种药的副作用是会让人产生疲乏感。
Tác dụng phụ của loại thuốc này là sẽ khiến người ta có cảm giác mệt mỏi.
A side effect of this medication is that it causes fatigue.
适当的休息可以缓解旅途中的疲乏。
Nghỉ ngơi hợp lý có thể xoa dịu sự mệt mỏi trong chuyến hành trình.
Proper rest can relieve the fatigue of a journey.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây