疲惫不堪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "疲惫不堪" (píbèi-bùkān) mang nghĩa "kiệt sức không chịu nổi", kết hợp bởi 疲 (pí - bì): "mệt mỏi" + 惫 (bèi - bại): "Mệt mỏi" + 不 (bù - bất): "không" + 堪 (kān - kham): "có thể chịu được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疲: Cơn bệnh (疒) kéo dài khiến lớp da dẻ (皮) bên ngoài cũng trở nên nhăn nheo, rã rời vì kiệt sức và mệt mỏi (疲). • Chữ 惫: Bước chân lê thê về muộn (夂) trong khi tâm trí vẫn phải suy nghĩ (思) trăm mối lo toan, khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi và kiệt sức (惫). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 堪: Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪).
Thành phần cấu tạo
疲惫不堪
kiệt sức không chịu nổi
疲
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên trong)
惫
夂
Bộ Truy
Đến sau, bước chân / âm đọc (phía trên)
思
Tư
Suy nghĩ / âm đọc (phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
堪
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
甚
Chữ Thậm
rất, cực kỳ (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:kiệt sức không chịu nổi
Ví dụ (5)
连续工作了十个小时后,他已经疲惫不堪。
Sau khi làm việc liên tục mười tiếng, anh ấy đã kiệt sức không chịu nổi.
After working continuously for ten hours, he was completely exhausted.
长途旅行让大家都感到疲惫不堪。
Chuyến đi dài khiến mọi người đều cảm thấy kiệt sức không chịu nổi.
The long journey left everyone exhausted.
她疲惫不堪地倒在沙发上。
Cô ấy ngã gục xuống ghế sofa trong tình trạng kiệt sức không chịu nổi.
She collapsed onto the sofa in utter exhaustion.
面对巨大的生活压力,他感到身心疲惫不堪。
Đối mặt với áp lực cuộc sống to lớn, anh ấy cảm thấy thể xác và tinh thần kiệt sức không chịu nổi.
Facing enormous pressure in life, he felt completely exhausted both physically and mentally.
经过激烈的战斗,士兵们疲惫不堪地回到了营地。
Trải qua trận chiến khốc liệt, các binh sĩ đã trở về doanh trại trong sự kiệt sức không chịu nổi.
After a fierce battle, the soldiers returned to the camp utterly exhausted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây