筋疲力尽
—
Gợi nhớ
Từ "筋疲力尽" (jīn pí lì jìn) mang nghĩa "kiệt sức", kết hợp bởi 筋 (jīn - cân): "cơ" + 疲 (pí - bì): "mệt mỏi" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 尽 (jìn - tận): "Hết mức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筋: Những thớ thịt nơi sườn và sức lực (肋) dẻo dai bền bỉ như đốt tre xanh (⺮) chính là phần cơ bắp, dây gân (筋). • Chữ 疲: Cơn bệnh (疒) kéo dài khiến lớp da dẻ (皮) bên ngoài cũng trở nên nhăn nheo, rã rời vì kiệt sức và mệt mỏi (疲). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 筋疲力尽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:kiệt sức
Ví dụ (3)
爬到山顶时,我们已经筋疲力尽了。
Khi leo lên được tới đỉnh núi, chúng tôi đã kiệt sức hoàn toàn.
By the time we climbed to the top of the mountain, we were already completely exhausted.
照顾生病的孩子让他整天筋疲力尽。
Chăm sóc đứa trẻ bị bệnh khiến anh ấy kiệt quệ sức lực cả ngày.
Taking care of the sick child left him worn out all day long.
救援人员筋疲力尽,但依然坚持在第一线。
Nhân viên cứu hộ đã kiệt sức nhưng vẫn kiên trì ở tuyến đầu.
The rescue workers were dead tired, yet they still persisted on the front line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây