短缺
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "短缺" (duǎnquē) mang nghĩa "thiếu hụt, khan hiếm", kết hợp bởi 短 (duǎn - đoản): "ngắn" + 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 短: Mũi tên (矢) chỉ bay được đến cái bình nhỏ (豆) gần đó rồi rơi, bay không xa được, khoảng cách quá ngắn 短. • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 短缺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:thiếu hụt, khan hiếm
Ví dụ (5)
这个地区正面临严重的水资源短缺。
Khu vực này đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt tài nguyên nước nghiêm trọng.
This region is facing a severe water shortage.
工厂因为劳动力短缺而不得不减少产量。
Nhà máy buộc phải giảm sản lượng do thiếu hụt lao động.
The factory has had to reduce production because of a labor shortage.
我们的项目目前遇到了资金短缺的问题。
Dự án của chúng tôi hiện đang gặp vấn đề thiếu hụt vốn.
Our project is currently facing a funding shortfall.
战争导致了全国性的食物短缺。
Chiến tranh đã dẫn đến tình trạng khan hiếm lương thực trên toàn quốc.
The war led to a nationwide food shortage.
由于原材料短缺,产品的交货期被迫推迟。
Do khan hiếm nguyên liệu thô, thời gian giao sản phẩm buộc phải lùi lại.
Due to a shortage of raw materials, the product delivery schedule has had to be postponed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây