出席
HSK5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "出席" (chūxí) mang nghĩa "Tham dự", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 席 (xí - tịch): "Chỗ ngồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 席: Dưới mái nhà rộng (广) có hai mươi người (廿) đang trải tấm chiếu vải (巾) ngay ngắn để mời khách vào chỗ ngồi dự tiệc (席).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出席
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tham dự, có mặt (tại hội nghị, buổi lễ).
Ví dụ (5)
他因病无法出席今天的会议。
Anh ấy vì bệnh nên không thể tham dự cuộc họp hôm nay.
He is unable to attend today's meeting due to illness.
感谢各位嘉宾出席我们的婚礼。
Cảm ơn các vị khách quý đã đến tham dự hôn lễ của chúng tôi.
Thank you to all our guests for attending our wedding.
这次会议由王经理代表出席。
Cuộc họp lần này do giám đốc Vương đại diện tham dự.
Manager Wang attended this meeting as a representative.
出席开幕式的有许多重要领导。
Có mặt tại lễ khai mạc có rất nhiều lãnh đạo quan trọng.
Many important leaders were present at the opening ceremony.
请准时出席,不要迟到。
Vui lòng tham dự đúng giờ, đừng đến muộn.
Please attend on time and do not be late.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây