ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
酷
kù
tàn khốc; cực kỳ; ngầu
Hán việt: khốc
一丨フノフ一一ノ一丨一丨フ一
14
个
HSK 4
Tính từ

Gợi nhớ

Rượu nồng ủ lâu trong vò (酉) mạnh đến mức phải lên tiếng cảnh báo (告) người uống, dùng để chỉ sự khắc nghiệt, tàn khốc hoặc vẻ cực ngầu (酷).

Thành phần cấu tạo

酷
kù
tàn khốc; cực kỳ; ngầu
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / phó từ
Nghĩa:tàn khốc; cực kỳ; ngầu
Ví dụ (3)
zhè这cháng场zhànzhēng战争shífēn十分cánkù残酷。
Cuộc chiến này vô cùng tàn khốc.
This war was extremely brutal.
jīntiān今天kùrè酷热nán难nài耐。
Hôm nay nóng cực kỳ khó chịu.
Today the scorching heat is unbearable.
tā他de的fàxíng发型hěn很kù酷。
Kiểu tóc của anh ấy rất ngầu.
His hairstyle is very cool.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây