酷热
—
Gợi nhớ
Từ "酷热" (kù rè) mang nghĩa "Nóng nực, nóng như thiêu như đốt", kết hợp bởi 酷 (kù - khốc): "tàn khốc" + 热 (rè - nhiệt): "nóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酷: Rượu nồng ủ lâu trong vò (酉) mạnh đến mức phải lên tiếng cảnh báo (告) người uống, dùng để chỉ sự khắc nghiệt, tàn khốc hoặc vẻ cực ngầu (酷). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 酷热
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Nóng nực, nóng như thiêu như đốt
Ví dụ (3)
酷热的夏天,大家都躲在空调房里不愿意出门。
Mùa hè nóng như thiêu như đốt, mọi người đều trốn trong phòng điều hòa không muốn ra ngoài.
In the scorching summer heat, everyone stays inside air-conditioned rooms and is reluctant to go out.
工人们在酷热的车间里挥汗如雨地工作。
Các công nhân làm việc mồ hôi đầm đìa như mưa trong phân xưởng nóng bức.
The workers toiled away, dripping with sweat, in the sweltering workshop.
尽管气候酷热,边防战士依然坚守着岗位。
Mặc dù khí hậu nóng bức khắc nghiệt, các chiến sĩ biên phòng vẫn kiên trì bám trụ cương vị.
Despite the scorching weather, the border guards remained steadfast at their posts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây