ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
酷似
kùsì
giống hệt, trông cực kỳ giống
Hán việt: khốc tự
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "酷似" (kùsì) mang nghĩa "giống hệt, trông cực kỳ giống", kết hợp bởi 酷 (kù - khốc): "tàn khốc" + 似 (sì / shì - tự): "Giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酷: Rượu nồng ủ lâu trong vò (酉) mạnh đến mức phải lên tiếng cảnh báo (告) người uống, dùng để chỉ sự khắc nghiệt, tàn khốc hoặc vẻ cực ngầu (酷). • Chữ 似: Một người (亻) có dáng vẻ và cử chỉ lấy làm (以) khuôn mẫu tương đồng với người kia nghĩa là tựa như, giống như (似).

Thành phần cấu tạo

酷似
kùsì
giống hệt, trông cực kỳ giống
酷
kù • khốc
tàn khốc
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên phải)
似
sì / shì • tự
Giống như
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
以
Dĩ
Bằng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giống hệt, trông cực kỳ giống
Ví dụ (5)
tā他zhǎng长de得kùsì酷似tā他de的fùqīn父亲。
Anh ấy trông giống hệt bố mình.
He looks strikingly like his father.
zhè这fú幅huàhuà画画de得hěn很bīzhēn逼真,kùsì酷似yì一zhāng张zhàopiān照片。
Bức tranh này vẽ rất sống động, trông cực kỳ giống một bức ảnh.
This painting is so lifelike that it looks just like a photograph.
nà那gè个nǚhái女孩de的sǎngyīn嗓音kùsì酷似yí一wèi位zhùmíng著名de的gēshǒu歌手。
Giọng hát của cô gái đó giống hệt một ca sĩ nổi tiếng.
That girl's voice sounds remarkably like that of a famous singer.
tiānkōng天空zhōng中de的yúncǎi云彩kùsì酷似yì一tiáo条fēi飞lóng龙。
Đám mây trên bầu trời trông cực kỳ giống một con rồng đang bay.
The clouds in the sky look strikingly like a flying dragon.
zhè这zuò座jiànzhù建筑de的fēnggé风格kùsì酷似gǔ古luómǎ罗马shénmiào神庙。
Phong cách của tòa nhà này giống hệt đền thờ La Mã cổ đại.
The style of this building closely resembles that of an ancient Roman temple.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây