酷似
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "酷似" (kùsì) mang nghĩa "giống hệt, trông cực kỳ giống", kết hợp bởi 酷 (kù - khốc): "tàn khốc" + 似 (sì / shì - tự): "Giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酷: Rượu nồng ủ lâu trong vò (酉) mạnh đến mức phải lên tiếng cảnh báo (告) người uống, dùng để chỉ sự khắc nghiệt, tàn khốc hoặc vẻ cực ngầu (酷). • Chữ 似: Một người (亻) có dáng vẻ và cử chỉ lấy làm (以) khuôn mẫu tương đồng với người kia nghĩa là tựa như, giống như (似).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 酷似
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giống hệt, trông cực kỳ giống
Ví dụ (5)
他长得酷似他的父亲。
Anh ấy trông giống hệt bố mình.
He looks strikingly like his father.
这幅画画得很逼真,酷似一张照片。
Bức tranh này vẽ rất sống động, trông cực kỳ giống một bức ảnh.
This painting is so lifelike that it looks just like a photograph.
那个女孩的嗓音酷似一位著名的歌手。
Giọng hát của cô gái đó giống hệt một ca sĩ nổi tiếng.
That girl's voice sounds remarkably like that of a famous singer.
天空中的云彩酷似一条飞龙。
Đám mây trên bầu trời trông cực kỳ giống một con rồng đang bay.
The clouds in the sky look strikingly like a flying dragon.
这座建筑的风格酷似古罗马神庙。
Phong cách của tòa nhà này giống hệt đền thờ La Mã cổ đại.
The style of this building closely resembles that of an ancient Roman temple.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây