似乎
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "似乎" (sìhū) mang nghĩa "dường như", kết hợp bởi 似 (sì / shì - tự): "Giống như" + 乎 (hū - hồ): "ư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 似: Một người (亻) có dáng vẻ và cử chỉ lấy làm (以) khuôn mẫu tương đồng với người kia nghĩa là tựa như, giống như (似). • Chữ 乎: Làn hơi thở ngân dài bay vút lên không trung, dùng làm trợ từ nghi vấn và cảm thán trong văn cổ có nghĩa là ư, nhỉ (乎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 似乎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:dường như, hình như, có vẻ như.
Ví dụ (5)
天阴了,似乎要下雨。
Trời âm u rồi, dường như sắp mưa.
The sky has clouded over; it seems like it's going to rain.
他似乎不太高兴。
Anh ấy có vẻ như không vui lắm.
He doesn't seem very happy.
这件事似乎没有那么简单。
Chuyện này dường như không đơn giản như thế.
This matter doesn't seem to be that simple.
我对这个人似乎有点印象。
Tôi hình như có chút ấn tượng về người này.
I seem to have some impression of this person.
如果你不说话,似乎更好。
Nếu bạn không nói gì, có vẻ sẽ tốt hơn.
It seems better if you don't say anything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây