似曾相识
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "似曾相识" (sìcéng-xiāngshí) mang nghĩa "có vẻ đã quen biết từ trước", kết hợp bởi 似 (sì / shì - tự): "Giống như" + 曾 (céng / zēng - tằng): "từng" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 似: Một người (亻) có dáng vẻ và cử chỉ lấy làm (以) khuôn mẫu tương đồng với người kia nghĩa là tựa như, giống như (似). • Chữ 曾: Hơi nước tỏa lên (丷) từ chõ đồ xôi qua nhiều ngày tháng (日) chồng chất lại, biểu thị việc đã từng trải qua (曾). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 似曾相识
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:có vẻ đã quen biết từ trước
Ví dụ (5)
第一次见到她时,我就有一种似曾相识的感觉。
Lần đầu tiên nhìn thấy cô ấy, tôi đã có một cảm giác như đã quen biết từ trước.
The first time I saw her, I had a strange feeling that I had met her before.
这首歌的旋律让人有一种似曾相识的感觉。
Giai điệu của bài hát này mang lại cho người ta một cảm giác có vẻ đã quen thuộc từ trước.
The melody of this song gives people a feeling of familiarity, as if they had heard it before.
走在这条老街上,周围的一切都是那么似曾相识。
Đi trên con phố cũ này, mọi thứ xung quanh đều có vẻ quen thuộc lạ thường.
Walking down this old street, everything around me felt so strangely familiar.
电影里的这个场景让我觉得似曾相识。
Cảnh tượng trong phim này làm tôi cảm thấy dường như đã từng nhìn thấy ở đâu đó rồi.
This scene in the movie made me feel as if I had seen it before.
虽然我们是初次见面,但我对你却有似曾相识的亲切感。
Mặc dù chúng ta mới gặp lần đầu, nhưng tôi lại có cảm giác thân thiết như đã quen biết bạn từ trước.
Although this is our first meeting, I feel a familiar warmth toward you, as if we had met before.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây