合乎
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "合乎" (héhū) mang nghĩa "phù hợp", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 乎 (hū - hồ): "ư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 乎: Làn hơi thở ngân dài bay vút lên không trung, dùng làm trợ từ nghi vấn và cảm thán trong văn cổ có nghĩa là ư, nhỉ (乎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 合乎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hợp với, phù hợp với, đúng với (nguyên tắc, quy luật, tình lý).
Ví dụ (5)
这种做法完全合乎法律规定。
Cách làm này hoàn toàn phù hợp với quy định của pháp luật.
This approach is fully in accordance with the law.
他的解释合乎逻辑,让人信服。
Lời giải thích của anh ấy hợp logic, khiến người ta tin phục.
His explanation is logical and convincing.
这个要求既合乎情理,又不过分。
Yêu cầu này vừa hợp tình hợp lý, lại không quá đáng.
This requirement is both reasonable and not excessive.
产品必须合乎国家的质量标准。
Sản phẩm phải phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng của quốc gia.
The product must meet national quality standards.
改革开放合乎中国的国情。
Cải cách mở cửa phù hợp với tình hình đất nước (quốc tình) Trung Quốc.
Reform and opening up is in line with China's national conditions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây