看似
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "看似" (kànsi) mang nghĩa "trông có vẻ, có vẻ như", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 似 (sì / shì - tự): "Giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 似: Một người (亻) có dáng vẻ và cử chỉ lấy làm (以) khuôn mẫu tương đồng với người kia nghĩa là tựa như, giống như (似).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 看似
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trông có vẻ, có vẻ như
Ví dụ (5)
这个问题看似简单,其实很复杂。
Vấn đề này trông có vẻ đơn giản, nhưng thực ra rất phức tạp.
This problem seems simple, but it's actually very complicated.
他看似平静,内心却十分激动。
Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng trong lòng lại vô cùng xúc động.
He seemed calm, but inside he was बेहद excited.
这种做法看似合理,但实际上行不通。
Cách làm này trông có vẻ hợp lý, nhưng thực tế lại không khả thi.
This approach seems reasonable, but in reality it won't work.
她看似柔弱,其实非常坚强。
Cô ấy trông có vẻ yếu đuối, nhưng thực ra vô cùng kiên cường.
She seems delicate, but she's actually very strong.
两个看似毫不相关的人,竟然成了好朋友。
Hai người trông có vẻ không chút liên quan gì đến nhau, vậy mà lại trở thành bạn tốt.
Two people who seemed completely unrelated somehow became good friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây