相似
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "相似" (xiāngsì) mang nghĩa "Giống nhau", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 似 (sì / shì - tự): "Giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 似: Một người (亻) có dáng vẻ và cử chỉ lấy làm (以) khuôn mẫu tương đồng với người kia nghĩa là tựa như, giống như (似).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 相似
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giống nhau, tương tự, tương đồng.
Ví dụ (5)
他们两兄弟长得非常相似。
Hai anh em họ trông rất giống nhau.
The two brothers look very much alike.
这两种产品的因功能相似而竞争激烈。
Hai loại sản phẩm này vì chức năng tương tự nhau mà cạnh tranh khốc liệt.
These two products compete fiercely because of their similar functions.
我们的经历有惊人的相似之处。
Trải nghiệm của chúng tôi có những điểm giống nhau đến kinh ngạc.
There are striking similarities between our experiences.
请找出两幅图中相似的地方。
Hãy tìm ra những điểm giống nhau trong hai bức tranh.
Please find the similarities between the two pictures.
历史总是惊人地相似。
Lịch sử luôn luôn giống nhau một cách đáng kinh ngạc.
History is always strikingly similar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây