ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
类似
lèisì
tương tự, giống nhau, ná ná (dùng để miêu tả tính chất).
Hán việt: loại tự
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "类似" (lèisì) mang nghĩa "tương tự", kết hợp bởi 类 (lèi - loại): "Loại" + 似 (sì / shì - tự): "Giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类). • Chữ 似: Một người (亻) có dáng vẻ và cử chỉ lấy làm (以) khuôn mẫu tương đồng với người kia nghĩa là tựa như, giống như (似).

Thành phần cấu tạo

类似
lèisì
tương tự
类
lèi • loại
Loại
米
Bộ Mễ
Gạo (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
似
sì / shì • tự
Giống như
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
以
Dĩ
Bằng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:tương tự, giống nhau, ná ná (dùng để miêu tả tính chất).
Ví dụ (5)
zhè这liǎng两gè个ànjiàn案件de的qíngjié情节fēicháng非常lèisì类似。
Tình tiết của hai vụ án này vô cùng tương tự nhau.
The details of these two cases are very similar.
wǒ我bù不xīwàng希望yǐhòu以后zài再fāshēng发生lèisì类似de的cuòwù错误。
Tôi không hy vọng sau này lại xảy ra những sai lầm tương tự.
I don't want similar mistakes to happen again in the future.
shìchǎng市场shàng上yǒu有hěn很duō多gōngnéng功能lèisì类似de的chǎnpǐn产品。
Trên thị trường có rất nhiều sản phẩm có chức năng tương tự nhau.
There are many products on the market with similar functions.
rúguǒ如果nǐ你yùdào遇到lèisì类似de的qíngkuàng情况,nǐ你huì会zěnme怎么zuò做?
Nếu bạn gặp phải tình huống tương tự, bạn sẽ làm thế nào?
What would you do if you encountered a similar situation?
zhè这liǎng两piān篇wénzhāng文章de的guāndiǎn观点jīngrén惊人de地lèisì类似。
Quan điểm của hai bài viết này giống nhau (tương tự) đến kinh ngạc.
The viewpoints in these two articles are strikingly similar.
2
động từ
Nghĩa:giống như, tựa như (thường mang tân ngữ phía sau).
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种cáiliào材料de的zhìgǎn质感lèisì类似zhēnpí真皮。
Cảm giác chất liệu của loại vật liệu này giống như da thật.
This material has a texture similar to genuine leather.
tā他de的shēngyīn声音yǒudiǎn有点lèisì类似tā他fùqīn父亲。
Giọng nói của anh ấy có chút giống (tựa như) bố anh ấy.
His voice sounds somewhat like his father's.
zhè这gè个yóuxì游戏de的wánfǎ玩法lèisì类似xiàngqí象棋。
Cách chơi của trò này tương tự như cờ tướng.
This game is played in a way similar to chess.
zhè这zhǒng种kǒugǎn口感lèisì类似píngguǒ苹果,dàn但gèng更tián甜yìxiē一些。
Vị (cảm giác miệng) của loại này giống như táo, nhưng ngọt hơn một chút.
It tastes similar to an apple, but a bit sweeter.
tā它de的wàixíng外形lèisì类似yí一gè个jùdà巨大de的jīnzìtǎ金字塔。
Hình dáng bên ngoài của nó giống như một kim tự tháp khổng lồ.
Its shape resembles a huge pyramid.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây