类似
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "类似" (lèisì) mang nghĩa "tương tự", kết hợp bởi 类 (lèi - loại): "Loại" + 似 (sì / shì - tự): "Giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类). • Chữ 似: Một người (亻) có dáng vẻ và cử chỉ lấy làm (以) khuôn mẫu tương đồng với người kia nghĩa là tựa như, giống như (似).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 类似
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:tương tự, giống nhau, ná ná (dùng để miêu tả tính chất).
Ví dụ (5)
这两个案件的情节非常类似。
Tình tiết của hai vụ án này vô cùng tương tự nhau.
The details of these two cases are very similar.
我不希望以后再发生类似的错误。
Tôi không hy vọng sau này lại xảy ra những sai lầm tương tự.
I don't want similar mistakes to happen again in the future.
市场上有很多功能类似的产品。
Trên thị trường có rất nhiều sản phẩm có chức năng tương tự nhau.
There are many products on the market with similar functions.
如果你遇到类似的情况,你会怎么做?
Nếu bạn gặp phải tình huống tương tự, bạn sẽ làm thế nào?
What would you do if you encountered a similar situation?
这两篇文章的观点惊人地类似。
Quan điểm của hai bài viết này giống nhau (tương tự) đến kinh ngạc.
The viewpoints in these two articles are strikingly similar.
2
động từ
Nghĩa:giống như, tựa như (thường mang tân ngữ phía sau).
Ví dụ (5)
这种材料的质感类似真皮。
Cảm giác chất liệu của loại vật liệu này giống như da thật.
This material has a texture similar to genuine leather.
他的声音有点类似他父亲。
Giọng nói của anh ấy có chút giống (tựa như) bố anh ấy.
His voice sounds somewhat like his father's.
这个游戏的玩法类似象棋。
Cách chơi của trò này tương tự như cờ tướng.
This game is played in a way similar to chess.
这种口感类似苹果,但更甜一些。
Vị (cảm giác miệng) của loại này giống như táo, nhưng ngọt hơn một chút.
It tastes similar to an apple, but a bit sweeter.
它的外形类似一个巨大的金字塔。
Hình dáng bên ngoài của nó giống như một kim tự tháp khổng lồ.
Its shape resembles a huge pyramid.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây