ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
各类
gèlèi
Mỗi loại
Hán việt: các loại
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "各类" (gèlèi) mang nghĩa "Mỗi loại", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 类 (lèi - loại): "Loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类).

Thành phần cấu tạo

各类
gèlèi
Mỗi loại
各
gè • các
mỗi
夂
Bộ Trĩ
Bước chân đi (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi chốn (phía dưới)
类
lèi • loại
Loại
米
Bộ Mễ
Gạo (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Mỗi loại
Ví dụ (3)
túshūguǎn图书馆yǒu有gèlèi各类shūjí书籍。
Thư viện có các loại sách.
The library has all kinds of books.
shāngchǎng商场xiāoshòu销售gèlèi各类shāngpǐn商品。
Trung tâm thương mại bán các loại hàng hóa.
The mall sells all kinds of goods.
péixùn培训bāokuò包括gèlèi各类yèwù业务nèiróng内容。
Đào tạo bao gồm các loại nội dung nghiệp vụ.
The training covers various types of business content.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây