各类
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "各类" (gèlèi) mang nghĩa "Mỗi loại", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 类 (lèi - loại): "Loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 各类
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Mỗi loại
Ví dụ (3)
图书馆有各类书籍。
Thư viện có các loại sách.
The library has all kinds of books.
商场销售各类商品。
Trung tâm thương mại bán các loại hàng hóa.
The mall sells all kinds of goods.
培训包括各类业务内容。
Đào tạo bao gồm các loại nội dung nghiệp vụ.
The training covers various types of business content.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây