各国
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "各国" (gèguó) mang nghĩa "Các nước", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 各国
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Các nước
Ví dụ (3)
各国游客来到这里旅游。
Du khách các nước đến đây du lịch.
Tourists from various countries come here to travel.
各国文化都有自己的特点。
Văn hóa các nước đều có đặc điểm riêng.
The culture of every country has its own characteristics.
会议邀请了各国代表。
Hội nghị đã mời đại diện các nước.
Representatives from various countries were invited to the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây