傻乎乎
HSK1
Cụm từ
Gợi nhớ
Từ "傻乎乎" (shǎhūhū) mang nghĩa "Ngốc nghếch", kết hợp bởi 傻 (shǎ - sỏa): "ngốc" + 乎 (hū - hồ): "ư" + 乎 (hū - hồ): "ư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 傻: Một người (亻) đầu óc (囟) rối bời và bước chân đi chậm chạp (夂) ngẩn ngơ trước mọi việc thì trông thật ngốc nghếch, khờ dại (傻). • Chữ 乎: Làn hơi thở ngân dài bay vút lên không trung, dùng làm trợ từ nghi vấn và cảm thán trong văn cổ có nghĩa là ư, nhỉ (乎). • Chữ 乎: Làn hơi thở ngân dài bay vút lên không trung, dùng làm trợ từ nghi vấn và cảm thán trong văn cổ có nghĩa là ư, nhỉ (乎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 傻乎乎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ngốc nghếch
Ví dụ (3)
他笑得傻乎乎的。
Anh ấy cười ngốc nghếch.
He smiled goofily.
小狗傻乎乎地看着主人。
Chú chó con ngơ ngác nhìn chủ.
The puppy looked at its owner blankly.
她小时候有点傻乎乎。
Hồi nhỏ cô ấy hơi ngốc nghếch đáng yêu.
She was a bit goofy when she was a child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây