ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
关乎
guān hū
liên quan đến, quan hệ tới
Hán việt: quan hồ
—

Gợi nhớ

Từ "关乎" (guān hū) mang nghĩa "liên quan đến, quan hệ tới", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 乎 (hū - hồ): "ư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 乎: Làn hơi thở ngân dài bay vút lên không trung, dùng làm trợ từ nghi vấn và cảm thán trong văn cổ có nghĩa là ư, nhỉ (乎).

Thành phần cấu tạo

关乎
guān hū
liên quan đến, quan hệ tới
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
乎
hū • hồ
ư
乎
Bộ Hồ
Hình hơi thở phát ra bay lên

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:liên quan đến, quan hệ tới
Ví dụ (3)
zhè这gè个wèntí问题guānhū关乎guójiā国家de的ānquán安全yǔ与wěndìng稳定。
Vấn đề này liên quan đến an ninh và sự ổn định của đất nước.
This issue concerns national security and stability.
kǎoshì考试de的jiéguǒ结果guānhū关乎tā他néngfǒu能否shùnlì顺利bìyè毕业。
Kết quả thi cử quyết định việc anh ấy có thể tốt nghiệp thuận lợi hay không.
The exam result determines whether he can graduate smoothly.
bǎohù保护huánjìng环境shì是guānhū关乎zǐsūnhòudài子孙后代de的dàshì大事。
Bảo vệ môi trường là việc lớn liên quan đến các thế hệ mai sau.
Protecting the environment is a major matter that affects future generations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây