关乎
—
Gợi nhớ
Từ "关乎" (guān hū) mang nghĩa "liên quan đến, quan hệ tới", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 乎 (hū - hồ): "ư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 乎: Làn hơi thở ngân dài bay vút lên không trung, dùng làm trợ từ nghi vấn và cảm thán trong văn cổ có nghĩa là ư, nhỉ (乎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 关乎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:liên quan đến, quan hệ tới
Ví dụ (3)
这个问题关乎国家的安全与稳定。
Vấn đề này liên quan đến an ninh và sự ổn định của đất nước.
This issue concerns national security and stability.
考试的结果关乎他能否顺利毕业。
Kết quả thi cử quyết định việc anh ấy có thể tốt nghiệp thuận lợi hay không.
The exam result determines whether he can graduate smoothly.
保护环境是关乎子孙后代的大事。
Bảo vệ môi trường là việc lớn liên quan đến các thế hệ mai sau.
Protecting the environment is a major matter that affects future generations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây