不在乎
—
Gợi nhớ
Từ "不在乎" (búzàihu) mang nghĩa "không quan tâm, không để bụng", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 在 (zài - tại): "đang" + 乎 (hū - hồ): "ư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 乎: Làn hơi thở ngân dài bay vút lên không trung, dùng làm trợ từ nghi vấn và cảm thán trong văn cổ có nghĩa là ư, nhỉ (乎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不在乎
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:không quan tâm, không để bụng
Ví dụ (3)
他不在乎别人怎么看。
Anh ấy không để tâm người khác nhìn nhận thế nào.
He doesn't care what others think.
我不在乎礼物贵不贵。
Tôi không để ý quà đắt hay không.
I don't care whether the gift is expensive or not.
她表面上不在乎,其实很难过。
Bề ngoài cô ấy không để tâm, thật ra rất buồn.
She acts like she doesn't care on the surface, but she is actually very sad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây