满不在乎
—
Gợi nhớ
Từ "满不在乎" (mǎn bù zài hu) nghĩa là "Hoàn toàn không bận tâm, bất cần", ghép bởi: 满 (mǎn): đầy + 不 (bù): không + 在 (zài): đang + 乎 (hū): ư.
Thành phần cấu tạo
满不在乎
Hoàn toàn không bận tâm, bất cần
氵
㒼
一
个 (biến thể)
土
才
Phân tích từ 满不在乎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hoàn toàn không bận tâm, bất cần
Ví dụ (3)
面对别人的批评,他一副满不在乎的样子。
Đối mặt với những lời phê bình của người khác, anh ta bày ra bộ dạng hoàn toàn bất cần.
Faced with others' criticism, he put on an air of complete indifference.
尽管考试没考好,他依然满不在乎地玩游戏。
Mặc dù thi cử không tốt, cậu ấy vẫn cứ dửng dưng chơi trò chơi điện tử.
Even though he didn't do well on the exam, he still played games without a care in the world.
别看她表面上满不在乎,其实心里难过得很。
Đừng nhìn bề ngoài cô ấy tỏ vẻ dửng dưng không bận tâm, thực ra trong lòng buồn lắm.
Even though she seems completely indifferent on the surface, she actually feels very sad inside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây