不亦乐乎
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不亦乐乎" (búyìlèhū) mang nghĩa "vô cùng (vui, bận), đến mức cực độ", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 亦 (yì - diệc): "Cũng" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 乎 (hū - hồ): "ư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 亦: Từ phần đầu phía trên (亠) tỏa đều ra hai bên (八) chẳng khác gì nhau, biểu thị ý tương đồng là cũng vậy (亦). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 乎: Làn hơi thở ngân dài bay vút lên không trung, dùng làm trợ từ nghi vấn và cảm thán trong văn cổ có nghĩa là ư, nhỉ (乎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不亦乐乎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vô cùng (vui, bận), đến mức cực độ
Ví dụ (5)
马上就要过年了,大家为了准备年货忙得不亦乐乎。
Sắp đến Tết rồi, mọi người bận rộn vô cùng để chuẩn bị sắm đồ Tết.
The Lunar New Year is just around the corner, and everyone is busily preparing New Year's goods with great enthusiasm.
孩子们在游乐场里玩得不亦乐乎,都不想回家了。
Bọn trẻ chơi đùa vô cùng vui vẻ trong khu vui chơi, đến mức chẳng muốn về nhà nữa.
The children were having so much fun at the amusement park that they didn't want to go home.
多年不见的老同学聚在一起,聊得不亦乐乎。
Những người bạn học cũ nhiều năm không gặp tụ họp lại, trò chuyện vô cùng rôm rả.
Old classmates who hadn't seen each other in years got together and chatted away happily.
为了一点小事,他们俩吵得不亦乐乎。
Chỉ vì một chuyện nhỏ nhặt, hai người họ cãi nhau cực kỳ dữ dội.
The two of them argued endlessly over a trivial matter.
有朋自远方来,不亦乐乎?
Có bạn từ phương xa đến thăm, chẳng phải là vui biết bao sao?
Isn't it a joy to have friends come from afar?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây