在乎
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "在乎" (zàihu) mang nghĩa "quan tâm", kết hợp bởi 在 (zài - tại): "đang" + 乎 (hū - hồ): "ư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 乎: Làn hơi thở ngân dài bay vút lên không trung, dùng làm trợ từ nghi vấn và cảm thán trong văn cổ có nghĩa là ư, nhỉ (乎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 在乎
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:để ý, quan tâm, bận tâm, để bụng (thường dùng trong câu phủ định).
Ví dụ (5)
我不在乎别人怎么看我。
Tôi không quan tâm người khác nhìn nhận tôi thế nào.
I don't care what other people think of me.
他非常在乎你的感受。
Anh ấy vô cùng để tâm (quan tâm) đến cảm nhận của bạn.
He cares a lot about your feelings.
只要能和你在一起,其他的我都不在乎。
Chỉ cần có thể ở bên em, những thứ khác anh đều không màng.
As long as I can be with you, I don't care about anything else.
这点小钱我并不在乎。
Chút tiền cỏn con này tôi chẳng hề bận tâm.
I don't care about this little bit of money.
满不在乎的样子。
Dáng vẻ hoàn toàn không quan tâm (phớt lờ).
An air of complete indifference.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây