酷爱
—
Gợi nhớ
Từ "酷爱" (kù ài) mang nghĩa "thích", kết hợp bởi 酷 (kù - khốc): "tàn khốc" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酷: Rượu nồng ủ lâu trong vò (酉) mạnh đến mức phải lên tiếng cảnh báo (告) người uống, dùng để chỉ sự khắc nghiệt, tàn khốc hoặc vẻ cực ngầu (酷). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 酷爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thích
Ví dụ (3)
爷爷一生酷爱京剧,每天都要唱上几段。
Ông nội cả đời yêu thích cuồng nhiệt Kinh kịch, ngày nào cũng phải hát vài đoạn.
Grandpa has passionately loved Peking Opera all his life and sings a few passages every day.
他从小酷爱运动,足球和篮球都很擅长。
Từ nhỏ cậu ấy đã cực kỳ say mê thể thao, cả bóng đá và bóng rổ đều rất cừ.
He has been an avid sports lover since childhood and excels at both soccer and basketball.
姐姐酷爱阅读,她的房间里堆满了各种书籍。
Chị gái yêu thích đọc sách cuồng nhiệt, phòng của chị xếp đầy các loại sách vở.
My older sister loves reading passionately, and her room is piled high with all kinds of books.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây