ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
好似
hǎosì
giống như, dường như
Hán việt: hảo tự
—

Gợi nhớ

Từ "好似" (hǎosì) mang nghĩa "giống như, dường như", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 似 (sì / shì - tự): "Giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 似: Một người (亻) có dáng vẻ và cử chỉ lấy làm (以) khuôn mẫu tương đồng với người kia nghĩa là tựa như, giống như (似).

Thành phần cấu tạo

好似
hǎosì
giống như, dường như
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)
似
sì / shì • tự
Giống như
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
以
Dĩ
Bằng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giống như, dường như
Ví dụ (3)
húmiàn湖面hǎosì好似yímiàn一面jìngzi镜子。
Mặt hồ giống như một tấm gương.
The surface of the lake is just like a mirror.
tā她de的shēngyīn声音hǎosì好似chūnfēng春风。
Giọng cô ấy dường như là gió xuân.
Her voice is just like a spring breeze.
yuǎnchù远处de的shān山hǎo好shì似yì一fú幅huà画。
Ngọn núi phía xa giống như một bức tranh.
The mountains in the distance look just like a painting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây