好似
—
Gợi nhớ
Từ "好似" (hǎosì) mang nghĩa "giống như, dường như", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 似 (sì / shì - tự): "Giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 似: Một người (亻) có dáng vẻ và cử chỉ lấy làm (以) khuôn mẫu tương đồng với người kia nghĩa là tựa như, giống như (似).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 好似
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giống như, dường như
Ví dụ (3)
湖面好似一面镜子。
Mặt hồ giống như một tấm gương.
The surface of the lake is just like a mirror.
她的声音好似春风。
Giọng cô ấy dường như là gió xuân.
Her voice is just like a spring breeze.
远处的山好似一幅画。
Ngọn núi phía xa giống như một bức tranh.
The mountains in the distance look just like a painting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây