热熔胶机
—
Gợi nhớ
Từ "热熔胶机" (rèróngjiāojī) mang nghĩa "máy keo nóng chảy", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 熔 (róng - dung): "Nóng chảy" + 胶 (jiāo - giao): "keo" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 熔: Ngọn lửa lớn (火) nung nóng làm kim loại chứa (容) bên trong lò dần tan ra thành dòng chảy rực đỏ, nóng chảy (熔). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 热熔胶机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:máy keo nóng chảy
Ví dụ (3)
热熔胶机需要预热。
Máy keo nóng chảy cần làm nóng trước.
The hot melt glue machine needs to be preheated.
工人用热熔胶机粘合材料。
Công nhân dùng máy keo nóng chảy dán vật liệu.
The worker uses a hot melt glue machine to bond materials.
热熔胶机温度显示异常。
Nhiệt độ máy keo nóng chảy hiển thị bất thường.
The temperature display on the hot melt glue machine is abnormal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây