ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
孔融
Kǒng Róng
Khổng Dung (Văn sĩ thời Đông Hán)
Hán việt: khổng dung
—

Gợi nhớ

Từ "孔融" (Kǒng Róng) mang nghĩa "Khổng Dung (Văn sĩ thời Đông Hán)", kết hợp bởi 孔 (kǒng - khổng): "lỗ" + 融 (róng - dung): "Tan chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孔: Đứa trẻ sơ sinh (子) vươn mình qua khe hở cong (乚) như chim én làm tổ, biểu thị cái lỗ, hốc nhỏ và họ Khổng (孔). • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融).

Thành phần cấu tạo

孔融
Kǒng Róng
Khổng Dung (Văn sĩ thời Đông Hán)
孔
kǒng • khổng
lỗ
子
Bộ Tử
Con (nằm bên trái)
乚
Ất (biến thể)
Nét cong (nằm bên phải)
融
róng • dung
Tan chảy
鬲
Cách
Nồi (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Khổng Dung (Văn sĩ thời Đông Hán)
Ví dụ (3)
“kǒngróngrànglí孔融让梨”de的gùshì故事yònglái用来jiàoyù教育háizi孩子men们yào要dǒngde懂得qiānràng谦让。
Câu chuyện "Khổng Dung nhường lê" được dùng để giáo dục trẻ em phải biết nhường nhịn.
The story of "Kong Rong Giving Up the Bigger Pears" is used to teach children to be modest and yielding.
kǒngróng孔融shì是jiàn'ān建安qī七zi子zhīyī之一,zài在dāngshí当时wéntán文坛shēngwàng声望hěn很gāo高。
Khổng Dung là một trong Kiến An thất tử, có danh vọng rất cao trên văn đàn lúc bấy giờ.
Kong Rong was one of the Seven Scholars of Jian'an and enjoyed high prestige in the literary world at the time.
lìshǐ历史shàng上de的kǒngróng孔融yīn因xìngqíng性情gěngzhí耿直ér而dézuì得罪le了cáocāo曹操。
Khổng Dung trong lịch sử vì tính tình ngay thẳng mà đắc tội với Tào Tháo.
In history, Kong Rong offended Cao Cao because of his upright and outspoken temperament.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây