孔融
—
Gợi nhớ
Từ "孔融" (Kǒng Róng) mang nghĩa "Khổng Dung (Văn sĩ thời Đông Hán)", kết hợp bởi 孔 (kǒng - khổng): "lỗ" + 融 (róng - dung): "Tan chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孔: Đứa trẻ sơ sinh (子) vươn mình qua khe hở cong (乚) như chim én làm tổ, biểu thị cái lỗ, hốc nhỏ và họ Khổng (孔). • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孔融
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Khổng Dung (Văn sĩ thời Đông Hán)
Ví dụ (3)
“孔融让梨”的故事用来教育孩子们要懂得谦让。
Câu chuyện "Khổng Dung nhường lê" được dùng để giáo dục trẻ em phải biết nhường nhịn.
The story of "Kong Rong Giving Up the Bigger Pears" is used to teach children to be modest and yielding.
孔融是建安七子之一,在当时文坛声望很高。
Khổng Dung là một trong Kiến An thất tử, có danh vọng rất cao trên văn đàn lúc bấy giờ.
Kong Rong was one of the Seven Scholars of Jian'an and enjoyed high prestige in the literary world at the time.
历史上的孔融因性情耿直而得罪了曹操。
Khổng Dung trong lịch sử vì tính tình ngay thẳng mà đắc tội với Tào Tháo.
In history, Kong Rong offended Cao Cao because of his upright and outspoken temperament.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây