ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
融合
rónghé
dung hợp, hòa nhập, kết hợp
Hán việt: dung hợp
—

Gợi nhớ

Từ "融合" (rónghé) mang nghĩa "dung hợp, hòa nhập, kết hợp", kết hợp bởi 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).

Thành phần cấu tạo

融合
rónghé
dung hợp, hòa nhập, kết hợp
融
róng • dung
Tan chảy
鬲
Cách
Nồi (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:dung hợp, hòa nhập, kết hợp
Ví dụ (3)
chuántǒng传统hé和xiàndài现代zài在zhèlǐ这里rónghé融合。
Truyền thống và hiện đại hòa quyện ở đây.
Tradition and modernity blend here.
bùtóng不同wénhuà文化kěyǐ可以xiānghù相互rónghé融合。
Các nền văn hóa khác nhau có thể dung hợp với nhau.
Different cultures can integrate with one another.
jìshù技术rónghé融合dàilái带来xīn新jīhuì机会。
Sự kết hợp công nghệ mang lại cơ hội mới.
Technological integration brings new opportunities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây