融入
—
Gợi nhớ
Từ "融入" (róngrù) mang nghĩa "hòa vào, hòa nhập vào", kết hợp bởi 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 融入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hòa vào, hòa nhập vào
Ví dụ (3)
他很快融入了新班级。
Anh ấy nhanh chóng hòa nhập vào lớp mới.
He quickly fitted into the new class.
城市建设融入了绿色理念。
Xây dựng đô thị hòa vào ý tưởng xanh.
Urban construction incorporates green concepts.
新员工需要时间融入团队。
Nhân viên mới cần thời gian hòa nhập vào nhóm.
New employees need time to integrate into the team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây