ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
融入
róngrù
hòa vào, hòa nhập vào
Hán việt: dung nhập
—

Gợi nhớ

Từ "融入" (róngrù) mang nghĩa "hòa vào, hòa nhập vào", kết hợp bởi 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).

Thành phần cấu tạo

融入
róngrù
hòa vào, hòa nhập vào
融
róng • dung
Tan chảy
鬲
Cách
Nồi (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hòa vào, hòa nhập vào
Ví dụ (3)
tā他hěn很kuài快róngrù融入le了xīn新bānjí班级。
Anh ấy nhanh chóng hòa nhập vào lớp mới.
He quickly fitted into the new class.
chéngshì城市jiànshè建设róngrù融入le了lǜsè绿色lǐniàn理念。
Xây dựng đô thị hòa vào ý tưởng xanh.
Urban construction incorporates green concepts.
xīn新yuángōng员工xūyào需要shíjiān时间róngrù融入tuánduì团队。
Nhân viên mới cần thời gian hòa nhập vào nhóm.
New employees need time to integrate into the team.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây