融洽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "融洽" (róngqià) mang nghĩa "hòa hợp", kết hợp bởi 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 洽 (qià - hiệp): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 洽: Như dòng nước (氵) thấm đượm hòa hợp (合) vào nhau, mọi người cùng ngồi lại bàn bạc, thảo luận êm thấm (洽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 融洽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hòa hợp, hài hòa, ăn ý, tâm đầu ý hợp, thân thiện.
Ví dụ (5)
他和同事们相处得很融洽。
Anh ấy và các đồng nghiệp chung sống (đối đãi) rất hòa hợp.
He gets along very well with his colleagues.
会谈在融洽的气氛中进行。
Cuộc hội đàm diễn ra trong bầu không khí hài hòa.
The talks were conducted in a friendly atmosphere.
只要大家互相理解,关系就会变得融洽。
Chỉ cần mọi người thấu hiểu lẫn nhau, mối quan hệ sẽ trở nên hòa hợp.
As long as everyone understands one another, the relationship will become more harmonious.
邻里之间应该保持融洽的关系。
Hàng xóm láng giềng nên giữ mối quan hệ hòa thuận.
Neighbors should maintain harmonious relations with one another.
师生关系十分融洽,大家都喜欢上他的课。
Quan hệ thầy trò vô cùng hòa hợp, mọi người đều thích học giờ của thầy.
The relationship between the teacher and the students is very harmonious, and everyone enjoys taking his classes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây