接洽
—
Gợi nhớ
Từ "接洽" (jiēqià) mang nghĩa "Liên hệ, tiếp xúc bàn bạc", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 洽 (qià - hiệp): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 洽: Như dòng nước (氵) thấm đượm hòa hợp (合) vào nhau, mọi người cùng ngồi lại bàn bạc, thảo luận êm thấm (洽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 接洽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Liên hệ, tiếp xúc bàn bạc
Ví dụ (5)
我们正在与供应商接洽,讨论降低原材料价格的事情。
Chúng tôi đang liên hệ bàn bạc với nhà cung cấp để thảo luận về việc giảm giá nguyên vật liệu.
We are currently in talks with the supplier to discuss lowering the price of raw materials.
关于这次合作的具体细节,你可以直接找项目经理接洽。
Về chi tiết cụ thể của lần hợp tác này, bạn có thể liên hệ trực tiếp với giám đốc dự án để bàn bạc.
Regarding the specific details of this collaboration, you can contact the project manager directly to discuss them.
外交部派代表前往该国接洽撤侨相关事宜。
Bộ Ngoại giao cử đại diện đến quốc gia đó để liên hệ bàn bạc các vấn đề liên quan đến việc sơ tán kiều bào.
The Ministry of Foreign Affairs sent representatives to the country to coordinate matters related to the evacuation of nationals.
我们需要派人去和对方公司接洽具体合作事宜。
Chúng tôi cần cử người đi liên hệ với công ty đối tác về các vấn đề hợp tác cụ thể.
We need to send someone to contact the other company regarding specific cooperation matters.
招商部门正在积极与外商接洽项目。
Bộ phận thu hút đầu tư đang tích cực liên hệ bàn bạc dự án với thương nhân nước ngoài.
The investment promotion department is actively engaging with foreign investors on projects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây