融资租赁
—
Gợi nhớ
Từ "融资租赁" (róngzī zūlìn) mang nghĩa "Cho thuê tài chính", kết hợp bởi 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 租 (zū - tô): "thuê" + 赁 (lìn - nhẫm): "thuê". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 租: Mượn tạm (且) lúa gạo (禾) của người khác, dùng xong trả lại kèm phí, hành động mượn có trả phí là thuê (租). • Chữ 赁: Trao gửi sự tín nhiệm giao phó tài sản (任) để đổi lấy khoản tiền bạc chi trả tương xứng (贝) chính là giao dịch thuê, cho thuê (赁).
Thành phần cấu tạo
融资租赁
Cho thuê tài chính
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Cho thuê tài chính
Ví dụ (3)
许多航空公司通过融资租赁的方式引入新型客机以减轻资金压力。
Nhiều hãng hàng không sử dụng hình thức thuê tài chính để nhập về các dòng máy bay chở khách mới nhằm giảm bớt áp lực dòng tiền.
Many airlines introduce new passenger aircraft through financial leasing to ease capital pressure.
融资租赁期满后,承租人通常可以以象征性价格购买设备所有权。
Sau khi hết hạn thuê tài chính, bên thuê thông thường có thể mua lại quyền sở hữu thiết bị với mức giá tượng trưng.
Upon expiration of a finance lease, the lessee can usually purchase ownership of the equipment at a nominal price.
这家制造厂利用融资租赁更新了整条自动化生产线。
Nhà máy chế tạo này đã đổi mới toàn bộ dây chuyền sản xuất tự động bằng hình thức thuê tài chính.
This manufacturing plant upgraded its entire automated production line through financial leasing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây