ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
企业融资
qǐyè róngzī
huy động vốn doanh nghiệp, tài trợ doanh nghiệp
Hán việt: xí nghiệp dung tư
—

Gợi nhớ

Từ "企业融资" (qǐyè róngzī) mang nghĩa "huy động vốn doanh nghiệp, tài trợ doanh nghiệp", kết hợp bởi 企 (qǐ - xí): "kiễng chân" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 企: Người (人) kiễng chân đứng (止) nhón lên ngóng trông, mong mỏi thành công, doanh nghiệp 企. • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).

Thành phần cấu tạo

企业融资
qǐyè róngzī
huy động vốn doanh nghiệp, tài trợ doanh nghiệp
企
qǐ • xí
kiễng chân
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Dừng lại, đứng (phía dưới)
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
融
róng • dung
Tan chảy
鬲
Cách
Nồi (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:huy động vốn doanh nghiệp, tài trợ doanh nghiệp
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了qǐyè企业róngzī融资。
Trong biểu mẫu đã ghi huy động vốn doanh nghiệp (tài trợ doanh nghiệp).
Corporate financing is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认qǐyè企业róngzī融资shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận huy động vốn doanh nghiệp (tài trợ doanh nghiệp) có đúng không.
Please confirm whether the corporate financing is correct.
qǐyè企业róngzī融资xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Huy động vốn doanh nghiệp (tài trợ doanh nghiệp) cần được giải thích riêng.
Corporate financing requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây