洽商
—
Gợi nhớ
Từ "洽商" (qiàshāng) mang nghĩa "Thương lượng", kết hợp bởi 洽 (qià - hiệp): "Thảo luận" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洽: Như dòng nước (氵) thấm đượm hòa hợp (合) vào nhau, mọi người cùng ngồi lại bàn bạc, thảo luận êm thấm (洽). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:Thương lượng
Ví dụ (3)
两家公司代表正在就合作细节进行洽商。
Đại diện hai công ty đang tiến hành đàm phán về các chi tiết hợp tác.
Representatives from the two companies are negotiating the details of their cooperation.
我们欢迎各界人士前来洽商业务。
Chúng tôi hoan nghênh những người từ mọi tầng lớp xã hội đến thảo luận công việc kinh doanh.
We welcome people from all walks of life to come and discuss business.
双方正在友好地洽商新合约的条款。
Hai bên đang đàm phán các điều khoản của hợp đồng mới một cách hữu nghị.
Both parties are amicably negotiating the terms of the new contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây