ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
洽商
qiàshāng
Thương lượng
Hán việt: hiệp thương
—

Gợi nhớ

Từ "洽商" (qiàshāng) mang nghĩa "Thương lượng", kết hợp bởi 洽 (qià - hiệp): "Thảo luận" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洽: Như dòng nước (氵) thấm đượm hòa hợp (合) vào nhau, mọi người cùng ngồi lại bàn bạc, thảo luận êm thấm (洽). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).

Thành phần cấu tạo

洽商
qiàshāng
Thương lượng
洽
qià • hiệp
Thảo luận
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
合
Hợp
Hợp lại, gặp nhau / âm đọc (bên phải)
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Nội động từ
Nghĩa:Thương lượng
Ví dụ (3)
liǎng两jiā家gōngsī公司dàibiǎo代表zhèngzài正在jiù就hézuò合作xìjié细节jìnxíng进行qiàshāng洽商。
Đại diện hai công ty đang tiến hành đàm phán về các chi tiết hợp tác.
Representatives from the two companies are negotiating the details of their cooperation.
wǒmen我们huānyíng欢迎gèjiè各界rénshì人士qiánlái前来qiàshāng洽商yèwù业务。
Chúng tôi hoan nghênh những người từ mọi tầng lớp xã hội đến thảo luận công việc kinh doanh.
We welcome people from all walks of life to come and discuss business.
shuāngfāng双方zhèngzài正在yǒuhǎo友好de地qiàshāng洽商xīn新héyuē合约de的tiáokuǎn条款。
Hai bên đang đàm phán các điều khoản của hợp đồng mới một cách hữu nghị.
Both parties are amicably negotiating the terms of the new contract.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây