交融
—
Gợi nhớ
Từ "交融" (jiāo róng) mang nghĩa "hòa quyện, giao thoa", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 融 (róng - dung): "Tan chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 交融
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hòa quyện, giao thoa
Ví dụ (3)
这里的文化呈现出中西交融的独特魅力。
Văn hóa ở đây thể hiện nét quyến rũ độc đáo của sự giao thoa hòa quyện giữa Trung Hoa và phương Tây.
The culture here displays a unique charm of Chinese and Western fusion.
歌声与琴声完美交融,听众们听得如痴如醉。
Tiếng hát và tiếng đàn hòa quyện hoàn hảo, thính giả nghe đến say đắm lòng người.
The singing and the sound of the instrument blended perfectly, leaving the audience enchanted.
情感与理智在艺术创作中相互交融。
Tình cảm và lý trí hòa quyện vào nhau trong sáng tạo nghệ thuật.
Emotion and reason intermingle with each other in artistic creation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây