ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
圆融
yuán róng
Hài hòa, khéo léo, viên dung
Hán việt: viên dung
—

Gợi nhớ

Từ "圆融" (yuán róng) mang nghĩa "Hài hòa, khéo léo, viên dung", kết hợp bởi 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 融 (róng - dung): "Tan chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融).

Thành phần cấu tạo

圆融
yuán róng
Hài hòa, khéo léo, viên dung
圆
yuán • viên
Tròn
囗
Bộ Vi
Vây quanh, bao vây (bao ngoài)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên trong)
融
róng • dung
Tan chảy
鬲
Cách
Nồi (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Hài hòa, khéo léo, viên dung
Ví dụ (3)
tā他wéirénchǔshì为人处世shífēn十分yuánróng圆融,suǒyǐ所以rényuán人缘tèbié特别hǎo好。
Anh ấy đối nhân xử thế rất khéo léo và hài hòa, cho nên quan hệ với mọi người vô cùng tốt.
He is very tactful and harmonious in dealing with people, so he is particularly well-liked.
chǔlǐ处理zhíchǎng职场rénjì人际guānxi关系xūyào需要yídìng一定de的yuánróng圆融zhìhuì智慧。
Xử lý các mối quan hệ đồng nghiệp nơi công sở đòi hỏi sự khéo léo nhất định.
Handling interpersonal relationships in the workplace requires a certain degree of tact and wisdom.
zhè这zhǒng种zōngjiào宗教lǐlùn理论lìqiú力求dádào达到yuánróng圆融wú无ài碍de的jìngjiè境界。
Lý luận tôn giáo này nỗ lực đạt đến cảnh giới hài hòa thông suốt không chướng ngại.
This religious theory strives to reach a state of complete harmony without hindrance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây