圆融
—
Gợi nhớ
Từ "圆融" (yuán róng) mang nghĩa "Hài hòa, khéo léo, viên dung", kết hợp bởi 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 融 (róng - dung): "Tan chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 圆融
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hài hòa, khéo léo, viên dung
Ví dụ (3)
他为人处世十分圆融,所以人缘特别好。
Anh ấy đối nhân xử thế rất khéo léo và hài hòa, cho nên quan hệ với mọi người vô cùng tốt.
He is very tactful and harmonious in dealing with people, so he is particularly well-liked.
处理职场人际关系需要一定的圆融智慧。
Xử lý các mối quan hệ đồng nghiệp nơi công sở đòi hỏi sự khéo léo nhất định.
Handling interpersonal relationships in the workplace requires a certain degree of tact and wisdom.
这种宗教理论力求达到圆融无碍的境界。
Lý luận tôn giáo này nỗ lực đạt đến cảnh giới hài hòa thông suốt không chướng ngại.
This religious theory strives to reach a state of complete harmony without hindrance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây