ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
圆规
yuánguī
Compa
Hán việt: viên quy
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "圆规" (yuánguī) mang nghĩa "Compa", kết hợp bởi 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 规 (guī - quy): "quy tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规).

Thành phần cấu tạo

圆规
yuánguī
Compa
圆
yuán • viên
Tròn
囗
Bộ Vi
Vây quanh, bao vây (bao ngoài)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên trong)
规
guī • quy
quy tắc
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Compa
Ví dụ (3)
shùxuékè数学课shàng上yào要yòng用yuánguī圆规。
Trong giờ toán cần dùng com-pa.
A compass is needed in math class.
tā他yòng用yuánguī圆规huà画le了yí一gè个yuán圆。
Anh ấy dùng com-pa vẽ một hình tròn.
He drew a circle with a compass.
yuánguī圆规de的zhēnjiān针尖hěn很jiān尖。
Đầu kim của com-pa rất nhọn.
The needle point of the compass is very sharp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây