圆满
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "圆满" (yuánmǎn) mang nghĩa "viên mãn", kết hợp bởi 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 满 (mǎn - mãn): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 圆满
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:viên mãn, trọn vẹn, hoàn hảo, mỹ mãn, tốt đẹp (kết quả).
Ví dụ (5)
这次会议取得了圆满成功。
Hội nghị lần này đã đạt được thành công mỹ mãn.
This conference was a complete success.
经过大家的共同努力,任务圆满完成。
Qua sự nỗ lực chung của mọi người, nhiệm vụ đã hoàn thành trọn vẹn.
Through everyone's joint efforts, the task was successfully completed.
这是一个皆大欢喜的圆满结局。
Đây là một kết thúc viên mãn ai nấy đều vui mừng.
This is a happy ending for everyone.
他对这个问题的解释非常圆满。
Lời giải thích của anh ấy về vấn đề này vô cùng thỏa đáng (trọn vẹn).
His explanation of this issue was very satisfactory.
祝愿你们的访问圆满顺利。
Chúc chuyến thăm của các bạn thành công tốt đẹp.
I wish your visit complete success and smooth progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây